Sở GD ĐT Tỉnh Hưng Yên


22. SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH HƯNG YÊN

Ban tuyển sinh

Mã Quận/ huyện

Tên đơn vị đăng ký dự thi

Mã đơn vị

ĐKDT

22

 

Sở GD&ĐT Hưng Yên

00

22

01

THPT chuyên Hưng Yên

11

22

01

THPT TX Hưng Yên

12

22

01

TTGDTX TX Hưng Yên

13

22

01

Phòng GD TX Hưng Yên

14

22

01

THPT Tô Hiệu

15

22

02

THPT Kim Động

16

22

02

THPT  Đức Hợp

17

22

02

TTGDTX Kim Động

18

22

02

Phòng GD huyện Kim Động

19

22

03

THPT Ân Thi

20

22

03

THPT Nguyễn Trung Ngạn

21

22

03

TTGDTX Ân Thi

22

22

03

TT KT-TH Ân Thi

23

22

03

Phòng GD huyện Ân Thi

24

22

03

THPT Lê Quý Đôn

25

22

03

THPT Phạm Ngũ Lão

26

22

04

THPT Khoái Châu

27

22

04

THPT Nam Khoái Châu

28

22

04

TTGDTX Khoái Châu

29

22

04

TT KT-TH Khoái Châu

30

22

04

Phòng GD Khoái Châu

31

22

04

THPT Trần Quang Khải

32

22

04

THPT Phùng Hưng

33

22

05

THPT Yên Mỹ

34

22

05

THPT Triệu Quang Phục

35

22

05

TT GDTX Yên Mỹ

36

22

05

Phòng GD H Yên Mỹ

37

22

05

THPT Hồng Bàng

38

22

06

THPT Tiên Lữ

39

22

06

THPT Trần Hưng Đạo

40

22

06

THPT Hoàng Hoa Thám

41

22

06

TT GDTX Tiên Lữ

42

22

06

TT KT-TH Tiên Lữ

43

22

06

Phòng GD H Tiên Lữ

44

22

07

THPT Phù Cừ

45

22

07

THPT Nam Phù Cừ

46

22

07

TT GDTX Phù Cừ

47

22

07

Phòng GD H Phù Cừ

48

22

08

THPT Mỹ Hào

49

22

08

THPT Nguyễn Thiện Thuật

50

22

08

TT GDTX Mỹ Hào

51

22

08

Phòng GD Mỹ Hào

52

22

09

THPT Văn Lâm

53

22

09

THPT Trưng Vương

54

22

09

TT GDTX Văn Lâm

55

22

09

Phòng GD H Văn Lâm

56

22

09

THPT Hùng Vương

81

22

10

THPT Nguyễn Công Hoan

82

22

10

THPT Văn Giang

57

22

10

TT GDTX Văn Giang

58

22

10

Phòng GD H Văn Giang

59

22

10

THPT Dương Quảng Hàm

60

22

02

THPT Nghĩa Dân

73

22

02

THPT Nguyễn Trãi

74

22

07

THPT Nguyễn Du

75

22

05

THPT Minh Châu

76

22

08

THPT Hồng Đức

77

22

01

THPT Quang Trung

78

22

04

THPT Nguyễn Siêu

79

22

06

THPT Ngô Quyền

80

22

09

THPT Hùng Vương

81

22

10

THPT Nguyễn Công Hoan

82

22

10

 TC công nghệ, kinh tế Việt Hàn

83

22

01

TC Nghề Hưng Yên

84

22

09

TC Kinh tế Công nghệ Lương Tài

85


Comments