Điểm thi HSG tiếng Anh cấp khoa

đăng 01:56, 24 thg 2, 2011 bởi Đỗ Thế Hiền

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á                     CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
     KHOA NGOẠI NGỮ                               Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
           
                                     DANH SÁCH  ĐIỂM THI HSSV GIỎI TIẾNG ANH CẤP KHOA NĂM 2011 
           
                                    Đà Nẵng, ngày 17 tháng 01 năm 2011 
           
TTHọ tênNgày sinhLớpĐiểm TNĐiểm viếtKết quảĐánh giáSĐTGhi chú 
1Nguyễn Sơn Hải3307710CDKD4A7.887.9Đạt   
2Đặng Thị Nguyệt Luân 10DHKT1A6.897.9Đạt   
3Traần Thị Hồng Lĩnh 08CDKS2A7.877.4Đạt   
4Hồ Thị Mỹ Tuyên1/21/198810KT1A6.487.2Đạt0987650139  
5Lê Thị Kim Oanh 10DHKT2A6.487.2Đạt01692887406  
6Lê Thị Thu Thảo 08CDKS3A6.487.2Đạt   
7Huỳnh Đức 10DL1A6.287.1Đạt905949610  
8Hồ Ngọc Thảo Hương 10DHKD1A5.886.9Đạt   
9Nguyễn Đạt Hùng 10DHKT2A5.886.9Đạt0906109764  
10Nguyễn Thị Trang 08CDKD3A6.876.9Đạt   
11Lê Nguyễn Thị Diệu My 10DHKT2A6.476.7Đạt01222421063  
12Lê Hoàng Trung Tuấn 10CDDL1A6.476.7Đạt   
13Nguyễn Thị Hồng Diễm8/25/199210CDKD4A5.486.7Đạt   
14Nguyễn Thị Thảo 09TLKD2A5.876.4Đạt   
15Nguyễn Thị Thùy An 08CDKS3A6.866.4Đạt   
16Nguyễn Thị Vinh11/6/199110CDKT4A5.27.56.35Đạt   
17Hồ Thị Khánh Vân 10CDDL1A5.276.1Đạt0905925598  
18Hoàng Thị Thúy Phương 08CDKD3A6.266.1Đạt   
19Ngô Thị Tường Vi 10CDDL1A5.66.56.05Đạt09222407813  
20Hồ Hải Âu 09TLLH1A5.66.56.05Đạt   
21Đoàn Thị Thanh Tâm 10DHKT2A576Đạt0934919797  
22Phạm Thị Ánh Nguyệt12/16/198709CDKD1A4.875.9Đạt   
23Phùng Thị Dạ Hương 10DHKD1A6.855.9Đạt   
24Phan Thị Liễu 09CDVP1A6.655.8Đạt   
25Nguyễn Thị Thùy Đông 08CDKS2A5.465.7Đạt   
26Nguyễn Thị Ngọc Bích 10DHKT1A5.265.6Đạt   
27Lê Thị Mỹ Lệ 09CDKT4A5.265.6Đạt   
28Lê Đức Long 10CDKD4A6.255.6Đạt   
29Trương Thị Triều Châu 09CDKT4A3.67.55.55Đạt   
30Phạm Thị Kim Ngân 09TLTH1A475.5Đạt   
31Huỳnh Thi Mỹ Chiến 08CDKD3A655.5Đạt   
32Nguyễn Thị Hiền 10CDDL1A4.665.3Đạt0934147102  
33Hồ Hoài Thư 10DHKD1A6.445.2Đạt   
34Trần Thị Bích Vy 10CDDL1A5.455.2Đạt01202326541  
35Lê Thị Thu Phượng2/26/199210CDKD4A6.445.2Đạt   
36Dương Xuân Huyên 09CDKT3A5.455.2Đạt   
37Trần Thị Xuân Hương10/16/198810KT1A5.255.1Đạt0902716315  
38Nguyễn Thị Khánh 10DHKT2A5.255.1Đạt01656261710  
39Đinh Thị Huyền Trang4/12/199109CDKT4A6.245.1Đạt   
40Lê Thị Mỹ Ly 09CDKT4A4.265.1Đạt   
41Dương Thị Kim Xuyến1/1/199210CDKD4A4.65.55.05Đạt   
42Châu Thị Thùy Trang 09CDVP1A555Đạt   
43Nguyễn Quý Thân 10DHKD1A645Đạt   
44Nguyễn Thị Hoa Mai 10DHKT2A465Đạt01679567055  
45Nguyễn Thị Hiền Trang 09TLKD2A735Đạt   
46Võ Tường Vi 10DHKD1A4.854.9    
47Nguyễn Thị Cảnh 10DHKT2A4.854.9 01633599759  
48Đoàn Phú Thành8/11/198710KT1A5.644.8 0985008258  
49Võ Văn Sáng12/18/199010CDKD4A3.464.7    
50Trần Thị Thùy Trang 09CDKT3A4.454.7    
51Hoàng Thị Tin 08CDKS2A5.444.7    
52Đỗ Thị Phương Nguyên 10DHKT2A5.244.6 01643730657  
53Hoàng Thị Liên 10CDDL1A5.244.6 01656878969  
54Lê Thị Hồng Hiếu11/6/199210CDKT4A4.844.4    
55Nguyễn Thị Kim Duyên 09TLKD2A5.834.4    
56Hoàng Thị Kim Loan10/23/199110CDKD4A4.844.4    
57Nguyễn Thị Kim Bích Đào 08CDKS2A5.634.3    
58Vũ Thị Thu Nhung 10DHKD1A6.424.2    
59Trần Thị Mỹ Hạnh 10DHKT2A3.454.2 01693300685  
60Nguyễn Khánh Sỹ Hoan2/12/199010DK1A4.444.2 01206006528  
61Trần Thị Hoài Hiệp 08CDKS2A4.244.1    
62Phạm Ngọc Phong 10TLKT1A5.823.9    
63Lê Thị Ngọc Thoa9/1/199009KT1A3.843.9    
64Nguyễn Thị Hồng Thấm11/20/199210CDKT4A3.643.8    
65Nguyễn Thị Thúy Trang 10DHKT2A4.633.8 01205679922  
66Trần Nguyễn Kim Anh  09CDKT4A4.633.8    
67Nguyễn Thị Hường2/20/199210CDKT4A3.443.7    
68Lê Thị Hồng Nhung 10DHKT2A5.423.7 01659030582  
69Nguyễn Thị Mỹ Dung 10DHKT2A5.423.7 01206045294  
70Hoàng Thị Thu Hiền 09CDKT4A4.433.7    
71Võ Thị Lệ Huyền 09CDVP2A433.5    
72Lê Thị Trinh 09CDVP1A4.823.4    
73Rơ Ô Lên 09CDVP1A4.823.4    
74Nguyễn Đăng Hậu TLKT1A6.803.4    
75Nguyễn Quang Huy12/9/198910DK1A3.833.4 0905777949  
76Lê Thị Yến Vi 09TLTH1A3.633.3    
77Nguyễn Thị Kim Chung 09TLLH1A4.623.3    
78Nguyễn Thị Hồng Hạnh1/23/199110CDKD4A4.623.3    
79Nguyễn Thị Ánh Tuyết 09CDKT1A4.223.1 0906113022  
80Phan Thị Ân 09CDKT4A333    
81Nguyễn Thu Dung6/12/199210CDKT4A4.812.9    
82Nguyễn Thị Bích Lợi 09CDVP2A2.832.9    
83Nguyễn Thị Huệ 09CDKT1A3.822.9 01675821102  
84Trịnh Thị Ý Nhi21/11/099210DHKT1A4.812.9    
85Văn Đức Tiệm 10DHKD1A3.622.8    
86Đào Thị Diệu Linh 10DL1A4.612.8 983249646  
87Nguyễn Phú Duy 10DHDK1A4.612.8    
88Hoàng Thị Yến Ngọc 09CDKT4A4.612.8    
89Nguyễn Thị Hà Xuyên5/3/199110CDKD4A2.432.7    
90Trần Thị Thơ  08CDHD1A2.432.7    
91Nguyễn Thị Huệ9/25/199210CDKD4A322.5    
92Trần Thị Thủy2/3/199210KT1A3.812.4 01687395530  
93Lê Thị Lệ Huyên 09TLTH1A3.812.4    
94Đậu Đức Linh 09CDXD1A3.812.4    
95Nguyễn Thị Mỹ Linh TLKT1A3.812.4    
96Trần Hữu Tuấn6/2/199210KT1A2.422.2 0164122198  
97Nguyễn Thị Như Ngọc 10DHKD1A4.402.2    
98Nguyễn Thị Diễm 10CDDL1A4.402.2 01696616585  
99Nguyễn Hồng Nhung11/6/198610KT1C4.402.2    
100Trương Thị Hải Vân 09CDVP1A312    
101Nguyễn Phú Thành 10DL1A3.801.9 1674015224  
102Ngô Thị Hàng7/22/198710KT1A2.611.8 01225514337  
103Nguyễn Thị Ngân7/8/199210CDKT4A3.401.7    
104Trần Thị Như Hằng 10DHKD1A3.201.6    
105Đỗ Thị Kim Chi TLKT1A3.201.6    
106Đặng Thị Mỹ Hằng10/11/198810KT1C301.5    
107Lê Nguyên Sơn TLKT1A301.5    
108Nguyễn Đức Vinh10/18/198910DK1A301.5 0935406760  
109Châu Thị Lâm Điệu 09TLTH1A2.801.4    
110Phạm Thị Thanh Tuyền 10CDDL1A2.801.4 0906559029  
111Phạm Thị Linh Trang4/1/199210CDKT4A2.201.1    
   TRƯỞNG KHOA NGOẠI NGỮ NGƯỜI LẬP BẢNG 
           
           
           
   ThS. Nguyễn Ngọc Hà Phan Thị Ngọc Liên
Comments