Danh sách công nhận tốt nghiệp KTV tin học lần 1

đăng 09:39, 8 thg 10, 2010 bởi Đỗ Thế Hiền

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á

           Đà Nẵng, ngày ... tháng 08 năm 2010

 

DANH SÁCH CÔNG NHẬN SINH VIÊN TỐT NGHIỆP KTV TIN HỌC LẦN 1

Stt

Mã ID

Họ và Tên

Ngày sinh

Phái

Nơi sinh

Dân tộc

ĐTB học

M1

M2

M3

ĐTB Thi

ĐTB TN

Xếp loại

07CDTH1A

1

3682

Lê Thị

Ảnh

10/07/1989

Nữ

Gia Lai

Kinh

8,69

9,5

9,0

8,0

8,83

8,76

Giỏi

2

7200

Nguyễn Vũ

Bảo

19/10/1988

Nam

Tuy Hòa - Phú Khánh

Kinh

8,56

8,0

9,0

7,0

8,00

8,28

Giỏi

3

843

Bùi Văn

Biển

15/02/1989

Nam

Nghệ An

Kinh

8,53

9,0

9,0

7,0

8,33

8,43

Giỏi

4

1114

Đặng Thị Thanh

Bốn

01/09/1988

Nữ

Nghệ An

Kinh

7,30

8,0

7,0

6,0

7,00

7,15

Khá

5

924

Huỳnh

Cường

05/06/1987

Nam

Đà Nẵng

Kinh

8,39

9,0

9,0

6,0

8,00

8,19

Giỏi

6

1305

Nguyễn Văn

Đông

09/02/1988

Nam

Quảng Trị

Kinh

7,59

8,5

7,0

6,0

7,17

7,38

Khá

7

1100

Hoàng Hữu

Hiếu

28/07/1989

Nam

Đông Hà - Quảng Trị

Kinh

7,13

8,0

8,0

6,0

7,33

7,23

Khá

8

862

Cáp Kim

Long

10/03/1989

Nam

Quảng Trị

Kinh

7,47

8,5

8,0

6,0

7,50

7,49

Khá

9

1197

Cao Xuân

Nhật

04/10/1989

Nam

Gia Lai

Kinh

8,24

8,0

7,0

8,0

7,67

7,95

Khá

10

1175

Nguyễn Văn

Nhật

12/09/1988

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,90

8,5

9,0

6,0

7,83

7,87

Khá

11

804

Nguyễn Thị

Nhi

13/03/1988

Nữ

Quảng Trị

Kinh

7,80

8,5

7,0

7,0

7,50

7,65

Khá

12

1097

Võ Thanh

Nhiên

19/09/1988

Nam

Quảng Bình

Kinh

8,09

7,0

7,0

7,0

7,00

7,54

Khá

13

1897

Giáp Văn

Sang

10/07/1989

Nam

Quảng Nam

Kinh

8,11

9,5

7,0

6,0

7,50

7,81

Khá

14

7192

Nguyễn Văn

Sơn

22/03/1987

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,43

8,0

7,0

6,0

7,00

7,21

Khá

15

3442

Trần Thị

Thành

10/04/1988

Nữ

Nghệ An

Kinh

8,07

8,5

9,0

6,0

7,83

7,95

Khá

16

1572

Trần Thị

Thoa

29/10/1986

Nữ

Bình Định

Kinh

7,24

8,0

8,0

6,0

7,33

7,29

Khá

17

1658

Hoàng Thị Anh

Thy

20/10/1987

Nữ

Thừa Thiên Huế

Kinh

7,67

6,0

7,0

7,0

6,67

7,17

Khá

18

1544

Phan Thanh

Tiến

06/03/1988

Nam

Bình Định

Kinh

7,19

7,5

8,0

6,0

7,17

7,18

Khá

19

1704

Trần Hoài

Trung

05/08/1988

Nam

Quảng Trị

Kinh

8,33

9,0

9,0

6,0

8,00

8,16

Giỏi

20

807

Phạm Ngọc

25/09/1989

Nam

Quảng Ngãi

Kinh

8,01

7,5

8,0

8,0

7,83

7,92

Khá

21

1896

Nguyễn Quang

Việt

25/03/1988

Nam

Quảng Nam

Kinh

6,91

8,5

7,0

7,0

7,50

7,21

Khá

22

6538

Kpă

12/02/1988

Nam

Gia Lai

Jrai

7,59

7,5

9,0

6,0

7,50

7,54

Khá

07TH1A

1

9779

Hoàng Trọng

Bình

02/12/1989

Nam

Quảng Bình

Kinh

7,50

9,0

10,0

7,0

8,67

8,08

Giỏi

2

9446

Lê Văn

Hải

12/11/1984

Nam

Quảng Ngãi

Kinh

6,84

8,0

8,0

6,0

7,33

7,08

Khá

3

9778

Nguyễn Thị

Hiền

05/09/1983

Nữ

Thừa Thiên Huế

Kinh

7,68

7,0

8,0

7,0

7,33

7,51

Khá

4

9417

Nguyễn Lương

Huynh

11/10/1990

Nam

Quảng Ngãi

Kinh

7,99

8,5

10,0

7,0

8,50

8,25

Giỏi

5

9467

Lê Duy

Khoa

23/02/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,23

8,5

8,0

6,0

7,50

7,36

Khá

6

8800

Mai Viết

Lợi

07/07/1985

Nam

Quảng Bình

Kinh

6,26

6,0

7,0

6,0

6,33

6,30

TB Khá

7

9410

Bùi Văn

Nguyên

08/11/1990

Nam

Đăk Lăk

Kinh

6,70

6,0

7,0

7,0

6,67

6,68

TB Khá

8

10364

Lê Tây

Nguyên

20/05/1990

Nam

Bình Định

Kinh

8,11

9,5

10,0

7,0

8,83

8,47

Giỏi

9

9689

Dương Hàn

Ni

19/08/1990

Nam

Gia Lai

Kinh

7,32

7,5

7,0

7,0

7,17

7,24

Khá

10

8960

Lương

Phi

19/11/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,45

7,0

8,0

5,0

6,67

7,06

Khá

11

8804

Hồ Vinh

Quang

20/11/1989

Nam

Quảng Ngãi

Kinh

8,65

9,0

10,0

6,0

8,33

8,49

Giỏi

12

9972

Phan Văn

Sơn

15/10/1987

Nam

Hà Tĩnh

Kinh

7,51

7,5

10,0

6,0

7,83

7,67

Khá

13

9220

Trần Nguyễn Minh

Thắng

06/08/1989

Nam

Đà Nẵng

Kinh

7,44

9,5

10,0

6,0

8,50

7,97

Khá

14

9830

Phạm Công

Thời

15/01/1990

Nam

Quảng Nam - Đà Nẵng

Kinh

7,97

8,0

9,0

6,0

7,67

7,82

Khá

15

9139

Lương

Thơm

26/09/1990

Nam

Quảng Ngãi

Kinh

8,55

8,5

9,0

7,0

8,17

8,36

Giỏi

16

9448

Võ Hồng

Tịch

10/05/1988

Nam

Đăk Lăk

Kinh

8,26

7,5

9,0

7,0

7,83

8,05

Giỏi

17

9535

Võ Quốc

Trân

15/08/1991

Nam

Đà Nẵng

Kinh

8,14

8,5

10,0

6,0

8,17

8,15

Giỏi

18

9990

Nguyễn Tấn

Trung

22/06/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

8,49

10,0

9,0

7,0

8,67

8,58

Giỏi

19

8932

Nguyễn Đức

Trung

08/10/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

8,40

9,5

9,0

7,0

8,50

8,45

Giỏi

20

9146

Trần Anh

Tuấn

10/02/1990

Nam

Thanh Hoá

Kinh

8,23

10,0

9,0

6,0

8,33

8,28

Giỏi

21

9606

Trương Anh

Việt

15/07/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

8,44

8,5

10,0

7,0

8,50

8,47

Giỏi

22

8793

Nguyễn Trần Ngọc

Việt

19/12/1990

Nam

Đà Nẵng

Kinh

8,33

9,5

10,0

6,0

8,50

8,41

Giỏi

23

9422

Cao Hữu

Việt

10/07/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,44

8,0

10,0

6,0

8,00

7,72

Khá

24

8922

Trần Hùng

Vương

10/01/1987

Nam

Quảng Ngãi

Kinh

8,07

8,0

8,0

6,0

7,33

7,70

Khá

07TH1C

25

9676

Lê Ngọc

Anh

25/10/1990

Nam

Đà Nẵng

Kinh

6,93

8,0

7,0

6,0

7,00

6,96

TB Khá

26

9599

Hồ Phương

Bình

12/05/1990

Nam

Đà Nẵng

Kinh

9,01

9,5

9,0

7,0

8,50

8,75

Giỏi

27

11397

Lữ Tấn

Công

20/06/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

8,30

8,0

8,0

7,0

7,67

7,98

Khá

28

11041

Phạm Tấn

Đăng

15/05/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,82

8,0

10,0

5,0

7,67

7,74

Khá

29

11468

Lê Hữu

01/12/1990

Nam

Thừa Thiên Huế

Kinh

7,48

8,0

8,0

7,0

7,67

7,57

Khá

30

9075

Đoàn Xuân

Hoàng

16/04/1990

Nam

Quảng Bình

Kinh

8,08

8,0

9,0

6,0

7,67

7,87

Khá

31

9820

Lê Phước

Huy

05/05/1988

Nam

Gia Lai

Kinh

7,24

7,5

8,0

6,0

7,17

7,20

Khá

32

11900

Đặng Thanh

Linh

10/11/1990

Nam

Quảng Bình

Kinh

7,72

7,0

10,0

7,0

8,00

7,86

Khá

33

10379

Tôn Thất

Ngô

05/09/1990

Nam

Thừa Thiên Huế

Kinh

7,59

7,0

9,0

7,0

7,67

7,63

Khá

34

12687

Nguyễn Văn

Nhớ

16/10/1989

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,35

8,0

7,0

5,0

6,67

7,01

Khá

35

9040

Hồ Thăng

Quý

01/01/1990

Nam

Đà Nẵng

Kinh

7,22

8,0

7,0

5,0

6,67

6,94

TB Khá

36

9531

Lê Thị Kim

Thanh

28/03/1990

Nữ

Quảng Nam - Đà Nẵng

Kinh

6,64

8,0

9,0

7,0

8,00

7,32

Khá

37

11367

Trần Duy

Thiên

03/09/1989

Nam

Quảng Ngãi

Kinh

7,58

6,0

9,0

6,0

7,00

7,29

Khá

38

9837

Nguyễn Ngọc

Tony

11/06/1985

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,42

6,0

8,0

6,0

6,67

7,04

Khá

39

9284

Phạm Văn

Trọng

05/06/1990

Nam

Đăk Lăk

Kinh

7,53

8,0

8,0

7,0

7,67

7,60

Khá

40

9102

Lê Nhật

06/11/1990

Nam

Đà Nẵng

Kinh

7,42

9,5

9,0

7,0

8,50

7,96

Khá

41

11591

Phan Minh

07/05/1989

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,00

6,0

8,0

6,0

6,67

6,83

TB Khá

07TH2A

42

11617

Nguyễn Thanh

Hải

28/02/1986

Nam

Bình Định

Kinh

6,96

6,0

8,0

6,0

6,67

6,82

TB Khá

43

12262

Nguyễn Thanh

Hiếu

13/07/1986

Nam

Bình Định

Kinh

7,55

8,5

8,0

7,0

7,83

7,69

Khá

44

10667

Nguyễn Đặng Đức

Linh

12/04/1990

Nam

Đà Nẵng

Kinh

8,15

9,0

9,0

7,0

8,33

8,24

Giỏi

45

12286

Nguyễn Hoàng

Phúc

20/06/1989

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,03

9,0

10,0

6,0

8,33

7,68

Khá

46

10928

Trần Ngọc

Quyền

01/07/1989

Nam

Quảng Nam

Kinh

6,92

8,5

10,0

6,0

8,17

7,54

Khá

47

10951

Trương Ngọc

Sơn

24/09/1990

Nam

Đà Nẵng

Kinh

6,98

8,0

9,0

6,0

7,67

7,32

Khá

48

10687

Nguyễn Duy

Tân

26/10/1989

Nam

Gia Lai

Kinh

7,20

9,0

9,0

6,0

8,00

7,60

Khá

49

12238

Nguyễn Xuân

Thu

19/02/1989

Nam

Quảng Trị

Kinh

7,45

8,0

10,0

6,0

8,00

7,73

Khá

50

10717

Lê Thị Diễm

Trang

16/09/1989

Nữ

Quảng Nam

Kinh

6,70

8,5

8,0

7,0

7,83

7,27

Khá

51

11102

Nguyễn Ngọc

Trí

28/07/1990

Nam

Quảng Nam

Kinh

7,57

9,0

9,0

6,0

8,00

7,79

Khá

52

12174

Phạm Thanh

Tùng

25/09/1984

Nam

Gia Lai - Kon Tum

Kinh

7,46

9,5

8,0

7,0

8,17

7,82

Khá

 

Comments